Mang thai và sinh con ở Nhật có nhiều chính sách hỗ trợ, nhưng với các gia đình Việt Nam, thông tin thường nằm rải rác giữa bệnh viện, 市役所・区役所, công ty, bảo hiểm y tế, Hello Work, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và cơ quan đại diện Việt Nam. Bài viết này tổng hợp những thay đổi quan trọng trong chính sách sinh con và nuôi con những năm gần đây, các khoản trợ cấp có thể nhận, cùng checklist những thủ tục cần thực hiện sau khi em bé chào đời.
01Chính sách mới cần biết
Các mốc chính từ 2024 đến 2026 dành cho gia đình có con.
Trợ cấp trẻ em · 児童手当
- Bỏ giới hạn thu nhập; mở rộng đối tượng đến hết tuổi THPT.
- Con thứ ba nhận 30.000 yên/tháng; chi trả 2 tháng/lần.
Hỗ trợ thai kỳ · 妊婦のための支援給付
- 50.000 yên khi xác nhận thai kỳ và 50.000 yên sau sinh.
- Tổng hỗ trợ: 100.000 yên.
Bổ sung khi cả cha và mẹ cùng nghỉ
- Nếu cả cha và mẹ chăm con từ 14 ngày, trợ cấp nuôi con có thể tăng thêm 13%.
- Áp dụng tối đa 28 ngày; tổng mức có thể đạt khoảng 80% lương.
Hỗ trợ khi giảm giờ làm
- Có thể hỗ trợ thêm 10% tiền lương khi giảm giờ làm để chăm trẻ dưới 2 tuổi.
Dịch vụ trông trẻ linh hoạt
- Triển khai toàn quốc; trẻ từ 6 tháng đến dưới 3 tuổi chưa đi nhà trẻ có thể dùng.
- Mức tham khảo: 10 giờ/tháng/trẻ.
Đồng góp hỗ trợ & miễn đóng hưu trí
- Từ 4/2026: mức tham khảo khoảng 550 yên/tháng/người, tùy bảo hiểm và thu nhập.
- Từ 10/2026: miễn đóng phần hưu trí quốc dân cố định trong thời gian nuôi con.
02Các khoản có thể nhận
Tùy tình trạng bảo hiểm, nơi sinh sống và công ty, bạn có thể đủ điều kiện cho các khoản sau.
Hỗ trợ thai kỳ
- 50.000 yên khi xác nhận thai kỳ + 50.000 yên sau sinh; tổng 100.000 yên.
Trợ cấp sinh con một lần
- 500.000 yên cho mỗi trẻ; thường chi trả qua bảo hiểm y tế.
Tiền trong thời gian nghỉ sinh
- Khoảng 2/3 mức lương nếu đủ điều kiện, thông qua bảo hiểm y tế hoặc công ty.
Trợ cấp nghỉ chăm con
- Giai đoạn đầu 67% lương, sau đó 50% lương.
Trợ cấp trẻ em
- 0–3 tuổi: 15.000 yên/tháng; 3 tuổi–THPT: 10.000 yên/tháng; con thứ ba: 30.000 yên/tháng.
Trợ cấp ITS
- Người tham gia ITS có thể nhận thêm 90.000 yên/trẻ; cần thủ tục riêng.
03Ba hạn quan trọng
Lưu lại ba mốc liên quan đến ba cơ quan khác nhau.
Khai sinh · 出生届
- Nộp tại 市役所・区役所 nơi đăng ký.
Đăng ký trợ cấp trẻ em · 児童手当
- Làm tại 市役所・区役所.
Lưu trú cho bé · 在留資格取得
- Xin tư cách lưu trú cho bé tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
04Lộ trình trong 30 ngày đầu
Đi từ bệnh viện đến các thủ tục để ổn định cuộc sống của bé.
Nhận giấy tờ từ bệnh viện
- Giấy chứng sinh và sổ mẹ con.
Nộp khai sinh
- Khai sinh tại Nhật tại 市役所・区役所.
Đăng ký bảo hiểm y tế cho bé
- Làm qua công ty hoặc 市役所 tùy loại bảo hiểm.
Đăng ký trợ cấp trẻ em
- Nộp tại 市役所・区役所.
Làm thủ tục về Việt Nam
- Khai sinh, hộ chiếu tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam.
Làm tư cách lưu trú
- Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
05Checklist sau sinh
Đánh dấu theo từng nhóm thủ tục quan trọng.
Giấy tờ cần nhận
- Giấy chứng sinh, sổ mẹ con, hộ chiếu, thẻ bảo hiểm y tế.
Khai sinh
- Nộp khai sinh và hoàn tất thủ tục bảo hiểm phù hợp.
Bảo hiểm & giấy tờ cho bé
- Đăng ký bảo hiểm y tế, lấy thẻ cho bé và kiểm tra trợ cấp qua công ty.
Trợ cấp trẻ em
- Đăng ký trợ cấp và kiểm tra tài khoản nhận tiền.
Khai sinh & hộ chiếu
- Xin hộ chiếu cho bé, kiểm tra yêu cầu tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán.
Tư cách lưu trú
- Xin giấy chứng nhận, nộp hồ sơ lưu trú cho bé tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.